Nhập mã cần tra
Ký hiệu phớt và nắp chắn theo hãng
Hai số cuối: mã lỗ trục
Khe hở và cấp chính xác

d · đường kính lỗ, bằng đường kính trục
D · đường kính ngoài
B · bề rộng vòng
Đo ở vài vị trí rồi lấy giá trị trung bình; nên dùng thước kẹp có độ phân giải 0,01 mm.
Tra mã theo số đo
Trợ lý chọn loại
Tuổi thọ danh định L10
Kỹ thuật bạc đạn
Cấu tạo và phân loại, nguyên tắc lắp đặt, bảo trì và cách nhận biết hư hỏng qua bề mặt.
Cấu tạo bạc đạn
Bạc đạn là chi tiết đỡ trục quay. Nó thay ma sát trượt bằng ma sát lăn của các viên bi hoặc con lăn, giúp trục quay nhẹ, chính xác và truyền tải trọng từ trục sang thân máy.

- 1Vòng ngoàiLắp vào lỗ gối đỡ hoặc thân máy; mặt trong có rãnh lăn.
- 2Vòng trongLắp lên trục và thường quay cùng trục.
- 3Con lăn: bi hoặc đũaLăn giữa hai rãnh lăn để nhận và truyền tải trọng. Hình dạng con lăn quyết định đặc tính của từng loại bạc đạn.
- 4Vòng cáchGiữ các con lăn cách đều, không cọ vào nhau. Làm bằng thép dập, đồng hoặc nhựa polyamide.
- 5Phớt hoặc nắp chắnGiữ mỡ bên trong, ngăn bụi và nước lọt vào. Bản hở không có chi tiết này.
Một chi tiết, ba cách gọi: “bạc đạn” quen dùng ở miền Nam, “vòng bi” ở miền Bắc, còn tài liệu kỹ thuật gọi là “ổ lăn” (rolling bearing).
Bạc đạn bi
Con lăn là viên bi cầu, tiếp xúc điểm với rãnh lăn: ma sát thấp, chạy êm, tốc độ cao. Hợp tải nhẹ và vừa.
Bạc đạn đũa
Con lăn hình trụ, côn, tang trống hoặc kim, tiếp xúc theo đường: chịu tải nặng và va đập tốt hơn bạc đạn bi cùng cỡ.
Đỡ hay chặn?
Bạc đạn đỡ chủ yếu chịu tải hướng kính, vuông góc với trục. Bạc đạn chặn chịu tải dọc trục. Nhiều loại chịu được cả hai.
Lắp đặt & bảo trì
Phần lớn bạc đạn hỏng sớm là do khâu lắp đặt, bôi trơn và môi trường làm việc. Sáu nguyên tắc dưới đây áp dụng cho hầu hết các loại.
Giữ sạch tuyệt đối
Chỉ mở bao bì ngay trước khi lắp. Tay, dụng cụ, trục và gối đỡ phải sạch; một hạt bụi nhỏ cũng đủ làm rỗ rãnh lăn. Bạc đạn mới dùng mỡ thông thường không cần rửa.
Dùng lực vào đúng vòng
Ép vào vòng có mối lắp chặt: vòng trong khi lắp lên trục, vòng ngoài khi lắp vào gối. Không để lực truyền qua bi hay con lăn, không gõ búa trực tiếp lên bạc đạn.
Gia nhiệt có kiểm soát
Với mối lắp chặt, gia nhiệt bằng máy cảm ứng hoặc bể dầu, không quá 120 °C. Bạc đạn có phớt chỉ gia nhiệt nhanh để mỡ không hỏng. Không dùng lửa trực tiếp.
Bôi trơn đúng loại, đúng lượng
Chọn mỡ theo tốc độ và nhiệt độ làm việc. Không nạp quá đầy, thường chỉ khoảng 1/3 đến 1/2 khoảng trống bên trong; mỡ thừa làm bạc đạn nóng. Không trộn các loại mỡ khác gốc.
Kiểm tra lắp ghép, căn chỉnh
Đo đường kính trục và lỗ gối trước khi lắp; kiểm tra độ đảo và vai trục. Căn thẳng khớp nối, puly để tránh lệch trục làm tăng tải lên bạc đạn.
Theo dõi khi vận hành
Chạy thử ngay sau khi lắp; có tiếng lạ hoặc nóng bất thường thì dừng kiểm tra. Định kỳ theo dõi nhiệt độ, tiếng ồn và độ rung để phát hiện hư hỏng sớm.
Nguyên nhân bạc đạn hỏng sớm
Nhận biết hư hỏng qua bề mặt
| Hiện tượng | Nguyên nhân thường gặp | Cách phòng tránh |
|---|---|---|
| Bong tróc rãnh lăn | Mỏi vật liệu khi hết tuổi thọ; xuất hiện sớm nếu quá tải, lắp lệch hoặc bôi trơn kém | Chọn đúng cỡ theo tải, căn chỉnh tốt, duy trì bôi trơn |
| Vết lõm đều theo bước bi | Va đập khi lắp (gõ búa, lực đi qua con lăn) hoặc tải va đập lúc đứng yên | Lắp bằng dụng cụ ép đúng vòng, tránh va đập |
| Vết hằn mờ khi máy đứng yên | Rung động trong lúc không quay, như khi vận chuyển hoặc máy dự phòng đặt cạnh máy đang chạy | Cố định trục khi vận chuyển, định kỳ quay máy dự phòng |
| Đổi màu xanh tím, cháy | Quá nhiệt do thiếu mỡ, khe hở quá nhỏ, lắp quá chặt hoặc vượt tốc độ cho phép | Kiểm tra mỡ, khe hở (C3 khi cần), dung sai lắp ghép |
| Rãnh sọc như ván giặt | Dòng điện đi qua bạc đạn, hay gặp ở động cơ chạy biến tần | Dùng bạc đạn cách điện hoặc bi gốm, nối đất trục |
| Gỉ sét, mòn xỉn bề mặt | Nước, hơi ẩm, bụi lọt vào do phớt hỏng hoặc che chắn kém | Chọn phớt phù hợp, thay phớt hỏng, bảo quản nơi khô |
| Vòng cách gãy, biến dạng | Rung động mạnh, tăng tốc đột ngột, bôi trơn kém hoặc lắp lệch | Căn chỉnh lại; dùng vòng cách đồng cho nơi rung lớn |
| Mặt lắp bị mòn, trượt vòng | Mối lắp giữa vòng với trục hoặc gối quá lỏng | Kiểm tra dung sai trục, gối; dùng mối lắp chặt đúng chuẩn |